le nonagone
Pronunciation
/nɔnaɡˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonagone"trong tiếng Pháp

Le nonagone
01

hình chín cạnh, cửu giác

polygone à neuf côtés et neuf angles
le nonagone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nonagones
Các ví dụ
Nous avons construit un pavillon en forme de nonagone dans le jardin.
Chúng tôi đã xây một gian hàng có hình dạng hình chín cạnh trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng