le nonagone
no
naw
na
na
na
gone
gɔn
gawn
sorbonnedécagonexylophonecanyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "nonagone"trong tiếng Pháp

Le nonagone
01

hình chín cạnh, cửu giác

polygone à neuf côtés et neuf angles 
le nonagone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nonagones
Các ví dụ
Le dessin sur le sol représente un nonagone parfait. 

Bản vẽ trên sàn đại diện cho một hình chín cạnh hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng