le nombre
nombre
nɔ̃bʁ
nawbr

Định nghĩa và ý nghĩa của "nombre"trong tiếng Pháp

Le nombre
01

số, con số

un mot, un symbole ou une valeur mathématique servant à exprimer une quantité 
le nombre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nombres
Các ví dụ
Le nombre de participants est limité. 

Số lượng người tham gia bị giới hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng