le nombre
Pronunciation
/nɔ̃bʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nombre"trong tiếng Pháp

Le nombre
[gender: masculine]
01

số, con số

un mot, un symbole ou une valeur mathématique servant à exprimer une quantité
le nombre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nombres
Các ví dụ
Le nombre trois est un nombre premier.
Số ba là một số nguyên tố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng