Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La neige
[gender: feminine]
01
tuyết, trận tuyết rơi
eau congelée qui tombe du ciel en flocons blancs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neiges
Các ví dụ
Les enfants jouent dans la neige.
Những đứa trẻ chơi trong tuyết.



























