la neige
Pronunciation
/nɛʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neige"trong tiếng Pháp

La neige
[gender: feminine]
01

tuyết, trận tuyết rơi

eau congelée qui tombe du ciel en flocons blancs
la neige definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neiges
Các ví dụ
Les enfants jouent dans la neige.
Những đứa trẻ chơi trong tuyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng