la neige
neige
naɛ̯ʒ
naezh
liègepiègesiègebeige

Định nghĩa và ý nghĩa của "neige"trong tiếng Pháp

La neige
01

tuyết, trận tuyết rơi

eau congelée qui tombe du ciel en flocons blancs 
la neige definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neiges
Các ví dụ
La neige couvre les montagnes en hiver. 

Tuyết phủ lên những ngọn núi vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng