Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
naturel
01
tự nhiên, bẩm sinh
qui existe dans la nature, sans intervention humaine
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus naturel
so sánh hơn
plus naturel
có thể phân cấp
giống đực số ít
naturel
giống đực số nhiều
naturels
giống cái số ít
naturelle
giống cái số nhiều
naturelles
Các ví dụ
Le bois naturel a une couleur chaude.
Gỗ tự nhiên có màu ấm áp.



























