naturel
naturel
natyʁɛl
natyrel

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturel"trong tiếng Pháp

naturel
01

tự nhiên, bẩm sinh

qui existe dans la nature, sans intervention humaine 
naturel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus naturel
so sánh hơn
plus naturel
có thể phân cấp
giống đực số ít
naturel
giống đực số nhiều
naturels
giống cái số ít
naturelle
giống cái số nhiều
naturelles
Các ví dụ
Ce paysage est naturel. 

Phong cảnh này là tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng