mémorable
mémorable
memɔʁɑbl
memawraabl
malléablemisérablehonorableserviable

Định nghĩa và ý nghĩa của "mémorable"trong tiếng Pháp

mémorable
01

đáng nhớ, khó quên

qui reste longtemps dans la mémoire à cause de son importance ou de son impact 
mémorable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus mémorable
so sánh hơn
plus mémorable
có thể phân cấp
giống đực số ít
mémorable
giống đực số nhiều
mémorables
giống cái số ít
mémorable
giống cái số nhiều
mémorables
Các ví dụ
Ce voyage a été vraiment mémorable. 

Chuyến đi này thực sự đáng nhớ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng