la lodie
me
me
lo
law
die
di
di
maladie

Định nghĩa và ý nghĩa của "mélodie"trong tiếng Pháp

La mélodie
01

giai điệu,âm điệu, نغمه

suite de sons musicaux agréables à entendre, formant un air reconnaissable 
la mélodie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mélodies
Các ví dụ
La mélodie de cette chanson est très douce. 

Giai điệu của bài hát này rất nhẹ nhàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng