la mâchoire
mâchoire
mɑʃwɑʁ
maashvaar
mouchoir

Định nghĩa và ý nghĩa của "mâchoire"trong tiếng Pháp

La mâchoire
01

hàm, xương hàm

la partie du visage qui contient les dents et permet de mâcher 
la mâchoire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mâchoires
Các ví dụ
La mâchoire est douloureuse après le dentiste. 

Hàm đau sau khi đi nha sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng