la mutation
mutation
mytasjɔ̃
mytasyaw
mutilation

Định nghĩa và ý nghĩa của "mutation"trong tiếng Pháp

La mutation
01

đột biến, biến đổi

changement profond ou transformation importante  dans une situation , un être ou une organisation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mutations
Các ví dụ
La société connaît une mutation rapide grâce aux nouvelles technologies. 

Xã hội đang trải qua một đột biến nhanh chóng nhờ vào công nghệ mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng