la musculation
Pronunciation
/myskylasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "musculation"trong tiếng Pháp

La musculation
01

cử tạ, thể hình

activité physique pour renforcer les muscles
la musculation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il va à la salle pour la musculation.
Anh ấy đến phòng tập để tập thể hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng