Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
musclé
01
cơ bắp, vạm vỡ
qui a des muscles développés et visibles
Các ví dụ
Les pattes musclées du lion lui permettent de courir vite.
Những chân cơ bắp của sư tử cho phép nó chạy nhanh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơ bắp, vạm vỡ