Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
municipal
01
thuộc thành phố, thuộc đô thị
qui se rapporte à une ville ou à sa gestion
Các ví dụ
Les élections municipales auront lieu en mai.
Cuộc bầu cử địa phương sẽ diễn ra vào tháng Năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuộc thành phố, thuộc đô thị