Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La moyenne
[gender: feminine]
01
trung bình, điểm trung bình
valeur calculée par la somme des éléments divisée par leur nombre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
moyennes
Các ví dụ
Calculez la moyenne de ces cinq nombres.
Tính trung bình của năm số này.



























