la moyenne
moyenne
mwajɛn
mvayen

Định nghĩa và ý nghĩa của "moyenne"trong tiếng Pháp

La moyenne
01

trung bình, điểm trung bình

valeur calculée par la somme des éléments divisée par leur nombre 
la moyenne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
moyennes
Các ví dụ
J'ai obtenu une moyenne de 15 sur 20 ce trimestre. 

Tôi đã đạt được điểm trung bình 15 trên 20 trong học kỳ này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng