Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le monstre
01
quái vật, sinh vật đáng sợ
créature effrayante, souvent imaginaire, qui inspire la peur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
monstres
Các ví dụ
Ce monstre mythique protège une montagne sacrée.
Con quái vật huyền thoại này bảo vệ một ngọn núi thiêng.



























