la moitié
moitié
mwatsje
mvatsye

Định nghĩa và ý nghĩa của "moitié"trong tiếng Pháp

La moitié
01

một nửa, phần nửa

partie égale divisée en deux de quelque chose 
la moitié definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La moitié du gâteau est partie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng