la moitié
Pronunciation
/mwatje/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moitié"trong tiếng Pháp

La moitié
01

một nửa, phần nửa

partie égale divisée en deux de quelque chose
la moitié definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La moitié de la classe a réussi l' examen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng