Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mise à jour
01
بهروزرسانی, اطلاعات (جدید)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mises à jour
Các ví dụ
La mise à jour des données est automatique.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
بهروزرسانی, اطلاعات (جدید)