meugler
Pronunciation
/møɡlˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meugler"trong tiếng Pháp

01

rống lên, kêu be be

crier comme une vache
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
meugle
ngôi thứ nhất số nhiều
meuglons
ngôi thứ nhất thì tương lai
meuglerai
quá khứ phân từ
meuglé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
meuglions
Các ví dụ
Les deux vaches meuglent dès qu' elles me voient.
Hai con bò rống lên ngay khi chúng nhìn thấy tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng