meugler
meug
møg
meug
ler
le
le
meubler

Định nghĩa và ý nghĩa của "meugler"trong tiếng Pháp

01

rống lên, kêu be be

crier comme une vache 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
meugle
ngôi thứ nhất số nhiều
meuglons
ngôi thứ nhất thì tương lai
meuglerai
quá khứ phân từ
meuglé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
meuglions
Các ví dụ
La vache meugle fort dans le champ. 

Con bò rống to trong cánh đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng