Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mer
01
biển, đại dương
grande étendue d'eau salée qui couvre une partie de la surface de la Terre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mers
Các ví dụ
Nous passons l'été au bord de la mer.
Chúng tôi trải qua mùa hè bên bờ biển.



























