le mec
mec
mɛk
mek
secbecgrectrek

Định nghĩa và ý nghĩa của "mec"trong tiếng Pháp

Le mec
01

مرد , آقا

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les mecs adorent regarder le foot à la télé. 
02

- 

Các ví dụ
Ce soir, elle dîne avec son mec. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng