Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le mec
01
مرد , آقا
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Les mecs adorent regarder le foot à la télé.
02
-
Các ví dụ
Ce soir, elle dîne avec son mec.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
مرد , آقا
-
LanGeek