les maths
Pronunciation
/mat/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maths"trong tiếng Pháp

Les maths
01

toán học, môn toán

discipline scientifique qui étudie les nombres, les formes, et les relations entre eux
les maths definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les maths sont utiles dans la vie quotidienne.
Toán học hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng