la marque
marque
maʁk
mark
masquemanque

Định nghĩa và ý nghĩa của "marque"trong tiếng Pháp

La marque
01

nhãn hiệu, thương hiệu

signe distinctif utilisé pour reconnaître ou promouvoir un produit ou une entreprise 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
marques
Các ví dụ
Cette marque de chaussures est très célèbre. 

Thương hiệu giày này rất nổi tiếng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

remarque
marque
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng