marocain
Pronunciation
/maʀɔkɛ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marocain"trong tiếng Pháp

marocain
01

qui concerne le Maroc, ses habitants, sa langue ou sa culture

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
C' est un plat marocain réputé.
Le Marocain
01

personne qui vient du Maroc

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Nous faisons affaire avec des Marocains.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng