Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
la
mar
iée
/maʀ.je/
or /mar.ye/
âm tiết
âm vị
mar
maʀ
mar
iée
je
ye
dễ nhầm lẫn
3
vần
4
phát âm gần giống
2
marine
marée
marie
Noun (1)
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "mariée"trong tiếng Pháp
La mariée
DANH TỪ
01
عروس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tu seras la plus belle mariée.
mariée
TÍNH TỪ
01
-
, ازدواج کرده
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
marié
giống đực số nhiều
mariés
giống cái số ít
mariée
giống cái số nhiều
mariées
Các ví dụ
C'est une femme mariée depuis vingt ans.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
marié
maritime
marionnettiste
marionnette
mariné
marketing
marlin
marmite
marmonner
marmotte
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng