la mariée
mar
maʀ
mar
iée
je
ye
marinemaréemarie

Định nghĩa và ý nghĩa của "mariée"trong tiếng Pháp

La mariée
01

عروس 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tu seras la plus belle mariée. 
mariée
01

- , ازدواج کرده

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
marié
giống đực số nhiều
mariés
giống cái số ít
mariée
giống cái số nhiều
mariées
Các ví dụ
C'est une femme mariée depuis vingt ans. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng