Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maritime
01
hàng hải, thuộc biển
qui concerne la mer ou la navigation sur mer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
maritime
giống đực số nhiều
maritimes
giống cái số ít
maritime
giống cái số nhiều
maritimes
Các ví dụ
Elle travaille dans le domaine maritime depuis plusieurs années.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hàng hải đã được nhiều năm.



























