maritime
maritime
maʁitim
maritim

Định nghĩa và ý nghĩa của "maritime"trong tiếng Pháp

maritime
01

hàng hải, thuộc biển

qui concerne la mer ou la navigation sur mer 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
maritime
giống đực số nhiều
maritimes
giống cái số ít
maritime
giống cái số nhiều
maritimes
Các ví dụ
Le transport maritime est utilisé pour acheminer des marchandises entre les pays. 

Vận tải đường biển được sử dụng để vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng