la margarine
Pronunciation
/maʁɡaʁin/

Định nghĩa và ý nghĩa của "margarine"trong tiếng Pháp

La margarine
01

bơ thực vật

matière grasse végétale utilisée comme le beurre
la margarine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La margarine fond rapidement dans la poêle chaude.
Bơ thực vật tan nhanh trong chảo nóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng