manipuler
ma
ma
ma
ni
ni
ni
pu
py
py
ler
le
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "manipuler"trong tiếng Pháp

manipuler
01

دستکاری کردن 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
manipulant
quá khứ phân từ
manipulé
Các ví dụ
Ce commerçant a manipulé ses comptes. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng