Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
manipuler
01
دستکاری کردن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
manipulant
quá khứ phân từ
manipulé
Các ví dụ
Ce commerçant a manipulé ses comptes.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
دستکاری کردن