le manifeste
ma
ma
ma
ni
ni
ni
feste
fɛst
fest

Định nghĩa và ý nghĩa của "manifeste"trong tiếng Pháp

Le manifeste
01

tuyên ngôn, tuyên bố

texte officiel qui exprime les idées ou les objectifs d'un groupe 
le manifeste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
manifestes
Các ví dụ
Le manifeste du groupe a été publié hier. 

Tuyên ngôn của nhóm đã được công bố hôm qua.

manifeste
01

rõ ràng, hiển nhiên

clair et évident, facile à voir ou à comprendre 
manifeste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus manifeste
so sánh hơn
plus manifeste
có thể phân cấp
giống đực số ít
manifeste
giống đực số nhiều
manifestes
giống cái số ít
manifeste
giống cái số nhiều
manifestes
Các ví dụ
Son mécontentement est manifeste. 

Sự bất mãn của anh ấy rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng