Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La manipulation
01
دست زدن (به چیزی)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La manipulation d'un fusil est interdite aux enfants.
Cây Từ Vựng
manipulation
manipulate
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
دست زدن (به چیزی)
Cây Từ Vựng