Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le maire
01
شهردار
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
giống cái số ít
mairesse
Các ví dụ
Nous voterons l'année prochaine pour élire le nouveau maire.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
شهردار
LanGeek