la mademoiselle
mademoiselle
madmwazɛl
madmvazel

Định nghĩa và ý nghĩa của "mademoiselle"trong tiếng Pháp

La mademoiselle
01

, quý cô

titre de politesse pour une jeune fille ou une femme non mariée 
la mademoiselle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mesdemoiselles
Các ví dụ
Bonjour, mademoiselle, puis-je vous aider ? 

Xin chào, , tôi có thể giúp gì cho bạn?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng