la madame
ma
ma
ma
dame
dam
dam
modem
Mme.

Định nghĩa và ý nghĩa của "madame"trong tiếng Pháp

La madame
01

quý bà, phu nhân

titre de politesse pour parler à une femme 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mesdames
Các ví dụ
Une madame vous attend dans le bureau. 

Một quý bà đang chờ bạn trong văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng