Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La madame
[gender: feminine]
01
quý bà, phu nhân
titre de politesse pour parler à une femme
Các ví dụ
Excusez -moi, madame, vous avez oublié votre sac.
Xin lỗi, thưa bà, bà đã quên túi xách của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quý bà, phu nhân