Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
machinalement
01
một cách máy móc, một cách tự động
de manière automatique ou sans réfléchir , comme un réflexe
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il a répondu machinalement à la question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách máy móc.



























