machinalement
machinalement
maʃinalmɑ̃
mashinalmaa
matinalement

Định nghĩa và ý nghĩa của "machinalement"trong tiếng Pháp

machinalement
01

một cách máy móc, một cách tự động

de manière automatique ou sans réfléchir , comme un réflexe 
machinalement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il a répondu machinalement à la question. 

Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách máy móc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng