Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
machinalement
01
một cách máy móc, một cách tự động
de manière automatique ou sans réfléchir, comme un réflexe
Các ví dụ
Il a fermé la fenêtre machinalement en quittant la pièce.
Anh ấy đóng cửa sổ một cách máy móc khi rời khỏi phòng.



























