ma
Pronunciation
/mˈa-/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ma"trong tiếng Pháp

01

indique que la chose ou la personne féminine appartient au locuteur

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
mon
giống đực số nhiều
mes
giống cái số ít
ma
giống cái số nhiều
mes
Các ví dụ
Ma voiture est en panne.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng