Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lâcher
01
buông ra, thả ra
cesser de tenir ou abandonner quelque chose/quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
lâche
ngôi thứ nhất số nhiều
lâchons
ngôi thứ nhất thì tương lai
lâcherai
hiện tại phân từ
lâchant
quá khứ phân từ
lâché
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
lâchions
Các ví dụ
Ne lâche pas ta main pendant la traversée.
Đừng buông tay tôi trong khi băng qua.



























