la luminosité
lu
ly
ly
mi
mi
mi
no
no
no
sité
zite
zite

Định nghĩa và ý nghĩa của "luminosité"trong tiếng Pháp

La luminosité
01

độ sáng, cường độ ánh sáng

intensité de la lumière dans un espace ou émise par un objet 
la luminosité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
luminosités
Các ví dụ
La luminosité de cette pièce est agréable. 

Độ sáng của căn phòng này rất dễ chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng