la loi
loi
lwa
lva
foibahratkoi

Định nghĩa và ý nghĩa của "loi"trong tiếng Pháp

La loi
01

luật, quy định

règle officielle établie par un gouvernement ou une autorité 
la loi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lois
Các ví dụ
La loi protège les citoyens. 

Luật pháp bảo vệ công dân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng