la loi
Pronunciation
/lwa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loi"trong tiếng Pháp

La loi
[gender: feminine]
01

luật, quy định

règle officielle établie par un gouvernement ou une autorité
la loi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lois
Các ví dụ
Il faut respecter la loi.
Phải tôn trọng pháp luật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng