Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
localiser
01
xác định vị trí, định vị
trouver ou déterminer l'emplacement de quelque chose
Các ví dụ
La police cherche à localiser le suspect.
Cảnh sát đang cố gắng xác định vị trí của nghi phạm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xác định vị trí, định vị