le litre
litre
lɪtʁ
litr
librelivre

Định nghĩa và ý nghĩa của "litre"trong tiếng Pháp

Le litre
01

lít, lít

unité de mesure de volume équivalente à 1000 millilitres 
le litre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
litres
Các ví dụ
J'ai acheté un litre de lait. 

Tôi đã mua một lít sữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng