la liste
Pronunciation
/list/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liste"trong tiếng Pháp

La liste
01

danh sách, bảng liệt kê

suite d'éléments ou de noms écrits dans un certain ordre
la liste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
listes
Các ví dụ
Les élèves doivent vérifier la liste avant de partir.
Học sinh phải kiểm tra danh sách trước khi rời đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng