la licorne
li
li
li
corne
kɔʁn
kawrn

Định nghĩa và ý nghĩa của "licorne"trong tiếng Pháp

La licorne
01

kỳ lân, ngựa một sừng

créature légendaire ressemblant à un cheval blanc avec une corne sur le front 
la licorne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
licornes
Các ví dụ
La licorne est un symbole de pureté dans de nombreuses légendes. 

Kỳ lân là biểu tượng của sự thuần khiết trong nhiều truyền thuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng