Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le lampadaire
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La municipalité a changé les lampadaires du stade.
02
- , چراغ پایهبلند
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
- , چراغ پایهبلند
LanGeek