Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le lama
[gender: masculine]
01
lạc đà không bướu, lama
grand animal d'Amérique du Sud, domestiqué pour sa laine et comme bête de charge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lamas
Các ví dụ
La laine du lama est douce et chaude
Lông của lạc đà không bướu mềm mại và ấm áp.



























