la laitue
lai
le
tue
ty
ty

Định nghĩa và ý nghĩa của "laitue"trong tiếng Pháp

La laitue
01

rau diếp, xà lách

plante potagère dont on consomme les feuilles crues ou cuites 
la laitue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
laitues
Các ví dụ
J'ai acheté de la laitue pour préparer une salade. 

Tôi đã mua rau diếp để làm món salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng