Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le lait en poudre
01
sữa bột, sữa khô
lait transformé par évaporation ou séchage pour obtenir une poudre facilement conservable et reconstituable avec de l'eau
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
laits en poudre
Các ví dụ
Le lait en poudre peut se conserver plusieurs mois s' il est bien fermé.
Sữa bột có thể bảo quản được nhiều tháng nếu được đóng kín đúng cách.



























