justifier
Pronunciation
/ʒystifje/

Định nghĩa và ý nghĩa của "justifier"trong tiếng Pháp

justifier
01

دفاع کردن, تبرئه کردن

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
justifiant
quá khứ phân từ
justifié
02

توجیه کردن

03

ثابت کردن, اثبات کردن

04

خود را تبرئه کردن

Các ví dụ
Je ne me justifie pas, ça n' a rien à voir avec moi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng