Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
justifier
01
دفاع کردن, تبرئه کردن
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
justifiant
quá khứ phân từ
justifié
02
توجیه کردن
03
ثابت کردن, اثبات کردن
04
خود را تبرئه کردن
Các ví dụ
Je ne me justifie pas, ça n' a rien à voir avec moi.



























