Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La journée
[gender: feminine]
01
ban ngày
période de la journée allant du lever au coucher du soleil, par opposition à la nuit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
journées
Các ví dụ
Nous célébrons la journée internationale de la paix le 21 septembre.
Chim hót suốt ban ngày và ngủ vào ban đêm.



























