Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La journée
01
ban ngày
روز
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
journées
Các ví dụ
Je veux bien en parler toute la journée.
Ngày dài hơn vào mùa hè so với mùa đông.



























