joufflu
jouff
ʒuf
zhoof
lu
ly
ly
farfelusurplusdisparurésolu

Định nghĩa và ý nghĩa của "joufflu"trong tiếng Pháp

joufflu
01

má phính, má bầu

qui a des joues ou un visage rond et plein 
joufflu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus joufflu
so sánh hơn
plus joufflu
có thể phân cấp
giống đực số ít
joufflu
giống đực số nhiều
joufflus
giống cái số ít
joufflue
giống cái số nhiều
joufflues
Các ví dụ
Le bébé a un visage joufflu et adorable. 

Em bé có khuôn mặt phúng phính và đáng yêu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng