joli
jo
ʒɔ
zhaw
li
li
li
policolisfolie

Định nghĩa và ý nghĩa của "joli"trong tiếng Pháp

01

xinh đẹp, dễ thương

qui est beau, agréable à voir ou à entendre 
joli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus joli
so sánh hơn
plus joli
có thể phân cấp
giống đực số ít
joli
giống đực số nhiều
jolis
giống cái số ít
jolie
giống cái số nhiều
jolies
Các ví dụ
C'est une jolie femme. 

Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

02

đáng kể, lớn

qui est assez grand ou important 
joli definition and meaning
Các ví dụ
Une jolie somme d'argent a été collectée. 

Một khoản tiền khá lớn đã được thu thập.

03

đẹp, xinh xắn

qui plaît par son charme ou son côté intéressant 
joli definition and meaning
Các ví dụ
C'est une jolie surprise. 

Đó là một bất ngờ đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng